Bài viết này phân tích phương pháp đánh giá rủi ro toàn diện cho chuỗi cung ứng khoáng sản quan trọng, một bước thiết yếu để tăng cường khả năng sẵn sàng đối với các gián đoạn tiềm ẩn và xây dựng chính sách an ninh khoáng sản hiệu quả. Khung đánh giá rủi ro chuyển đổi năng lượng sạch của IEA xem xét bốn danh mục rủi ro chính: rủi ro cung ứng, rủi ro địa chính trị, rào cản để ứng phó với gián đoạn, và tiếp xúc với rủi ro ESG và khí hậu. Phân tích này xác định lithium và graphite là khoáng sản có mức độ rủi ro tổng thể cao nhất, trong khi mỗi khoáng sản có hồ sơ rủi ro riêng biệt. Đặc biệt đáng lo ngại là mức độ tập trung địa lý cao của cả khai thác và tinh luyện, với phân tích “N-1” cho thấy sự dễ bị tổn thương đáng kể khi nhà cung cấp lớn nhất bị loại khỏi thị trường. Khung đánh giá này cung cấp công cụ giá trị cho các nhà hoạch định chính sách để xác định ưu tiên, phát triển chiến lược được nhắm mục tiêu, thiết lập hệ thống cảnh báo sớm và lập kế hoạch dự phòng cho các tình huống xấu nhất, nhấn mạnh rằng không có “giải pháp phù hợp cho tất cả” khi nói đến an ninh khoáng sản.
1. Giới thiệu
Trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng toàn cầu, khoáng sản quan trọng đóng vai trò then chốt cho các công nghệ năng lượng sạch. Tuy nhiên, chuỗi cung ứng khoáng sản quan trọng đối mặt với nhiều rủi ro có thể gây gián đoạn và cản trở quá trình chuyển đổi. Hiểu rõ các rủi ro tiềm ẩn là bước cần thiết để tăng cường khả năng sẵn sàng đối với các gián đoạn có thể xảy ra và đề ra các hành động chính sách hiệu quả (International Energy Agency [IEA], 2023a).
Cách tiếp cận an ninh khoáng sản có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh thị trường của từng khoáng sản và mức độ tiếp xúc với rủi ro. Không có “một giải pháp phù hợp cho tất cả” khi nói đến an ninh khoáng sản. Mỗi khoáng sản có hồ sơ rủi ro riêng biệt, yêu cầu chiến lược tùy chỉnh để giải quyết các lỗ hổng cụ thể của nó (Hund et al., 2020). Thực hiện đánh giá rủi ro có cấu trúc có thể hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách trong việc xác định lỗ hổng trong chuỗi cung ứng, đề ra các biện pháp an ninh thích hợp và định hướng nỗ lực chính sách đến nơi cần thiết nhất.
Bài viết này sẽ phân tích khung đánh giá rủi ro chuyển đổi năng lượng sạch toàn diện do IEA phát triển cho các khoáng sản quan trọng chính. Khung này xem xét nhiều khía cạnh của rủi ro cung ứng, từ mất cân bằng cung-cầu và mức độ tập trung địa lý đến các rào cản để ứng phó với gián đoạn và tiếp xúc với rủi ro ESG và khí hậu. Kết quả của đánh giá rủi ro này cung cấp cái nhìn sâu sắc có giá trị cho các nhà hoạch định chính sách và các bên liên quan để ưu tiên hành động và phát triển chiến lược an ninh khoáng sản hiệu quả.
2. Khung đánh giá rủi ro chuyển đổi năng lượng sạch
IEA đã phát triển một khung “đánh giá rủi ro chuyển đổi năng lượng sạch” toàn diện cho sáu khoáng sản quan trọng chính: đồng, lithium, niken, cobalt, graphite và đất hiếm. Khung này đánh giá nhiều khía cạnh của rủi ro cung ứng và tác động tiềm tàng đến quá trình chuyển đổi năng lượng sạch (IEA, 2023b).
Khung đánh giá bao gồm bốn danh mục rủi ro chính:
- Rủi ro cung ứng: Đánh giá các khía cạnh về cân bằng cung-cầu ngắn hạn và dài hạn, biến động giá và tác động đến chi phí năng lượng sạch. Các chỉ số trong danh mục này bao gồm khoảng cách cung-cầu năm 2030, biến động giá gần đây, tỷ lệ của khoáng sản trong chi phí công nghệ năng lượng sạch và tác động của sự tăng giá đến chi phí công nghệ (Church & Crawford, 2022).
- Rủi ro địa chính trị: Đánh giá mức độ tập trung địa lý của cả khai thác và tinh luyện, rủi ro xuất khẩu và rào cản phát triển dự án trong các khu vực đa dạng. Danh mục này bao gồm các chỉ số như mức độ tập trung sản xuất và tinh luyện, rủi ro địa chính trị tại các quốc gia sản xuất hàng đầu, và các rào cản pháp lý và quy định đối với phát triển dự án (OECD, 2023).
- Rào cản để ứng phó với gián đoạn: Đánh giá mức độ hàng tồn kho có thể nhìn thấy, tính minh bạch của cơ chế định giá, khả năng giảm nhu cầu và tình trạng nguồn cung thứ cấp. Các chỉ số trong danh mục này đo lường khả năng của thị trường trong việc điều chỉnh để đối phó với gián đoạn cung ứng ngắn hạn (World Bank, 2023).
- Tiếp xúc với rủi ro ESG và khí hậu: Đánh giá hiệu suất môi trường của khai thác và tinh luyện, hiệu suất xã hội và quản trị, và tiếp xúc với áp lực nước và rủi ro động đất. Danh mục này xem xét các rủi ro bền vững có thể ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất và tính liên tục của chuỗi cung ứng (IEA, 2023c).
Mỗi chỉ số trong các danh mục này được đánh giá trên thang điểm từ 0 (rủi ro thấp nhất) đến 10 (rủi ro cao nhất). Điểm số tổng hợp cho mỗi danh mục và điểm rủi ro tổng thể cho mỗi khoáng sản được tính toán bằng cách kết hợp các điểm số cá nhân với trọng số phù hợp. Phương pháp này cho phép so sánh nhất quán giữa các khoáng sản và xác định các lĩnh vực rủi ro cụ thể cho từng vật liệu (IEA, 2023b).
Khung đánh giá này cung cấp một công cụ phân tích có giá trị cho các nhà hoạch định chính sách để hiểu các lỗ hổng trong chuỗi cung ứng khoáng sản quan trọng và xác định các lĩnh vực cần hành động ưu tiên. Bằng cách đánh giá nhiều khía cạnh của rủi ro, khung này cho phép phát triển các chiến lược an ninh khoáng sản toàn diện và nhắm mục tiêu.
3. Kết quả đánh giá rủi ro tổng thể
Từ kết quả đánh giá sử dụng khung phân tích của IEA, lithium và graphite thể hiện điểm rủi ro cao nhất trong số các khoáng sản được phân tích, mặc dù các lĩnh vực cụ thể của rủi ro khác nhau theo từng khoáng sản. Điều này nhấn mạnh rằng mỗi khoáng sản có hồ sơ rủi ro riêng biệt, đòi hỏi các chiến lược an ninh cung ứng được điều chỉnh cho phù hợp (IEA, 2023b).
Lithium có điểm rủi ro tổng thể cao nhất, chủ yếu do điểm số cao trong danh mục rủi ro cung ứng. Điều này phản ánh khoảng cách cung-cầu đáng kể dự kiến, biến động giá cao và tầm quan trọng của lithium đối với chi phí pin và xe điện. Ngoài ra, lithium cũng có điểm số cao trong danh mục rào cản để ứng phó với gián đoạn, do tính minh bạch định giá hạn chế, hàng tồn kho có thể nhìn thấy hạn chế và tỷ lệ tái chế thấp (Hund et al., 2020).
Graphite đứng thứ hai về điểm rủi ro tổng thể, với điểm số đặc biệt cao trong danh mục rủi ro địa chính trị. Đây là kết quả của mức độ tập trung sản xuất và tinh luyện cực kỳ cao, với Trung Quốc chiếm hơn 80% sản lượng graphite tự nhiên toàn cầu và gần 100% sản xuất graphite cấp pin (IEA, 2023c). Graphite cũng có điểm cao trong danh mục rào cản để ứng phó với gián đoạn, do thiếu tính minh bạch thị trường và các lựa chọn hạn chế để giảm nhu cầu trong ngắn hạn.
Cobalt và đất hiếm nam châm cũng có điểm rủi ro tổng thể cao, đặc biệt là trong danh mục rủi ro địa chính trị. Đối với cobalt, điều này phản ánh sự phụ thuộc lớn vào CHDC Congo, quốc gia đối mặt với nhiều thách thức về quản trị và ổn định. Đối với đất hiếm nam châm, sự thống trị của Trung Quốc trong cả khai thác và chế biến là một nguồn rủi ro đáng kể (Church & Crawford, 2022).
Niken có điểm rủi ro trung bình, với mức độ rủi ro cao nhất trong danh mục tiếp xúc với rủi ro ESG và khí hậu. Điều này phản ánh cường độ carbon cao của tinh luyện niken, đặc biệt là ở Indonesia, cũng như các thách thức xã hội và quản trị trong một số khu vực sản xuất chính (World Bank, 2023).
Đồng có điểm rủi ro tổng thể thấp nhất trong số các khoáng sản được đánh giá, mặc dù vẫn có rủi ro đáng kể trong danh mục rủi ro cung ứng do khoảng cách cung-cầu dài hạn dự kiến. Tuy nhiên, đồng có lợi thế là thị trường phát triển tốt với tính minh bạch cao, mức độ tập trung sản xuất vừa phải và tỷ lệ tái chế đáng kể (IEA, 2023b).
Kết quả đánh giá này cung cấp cái nhìn tổng quan có giá trị về mức độ rủi ro tương đối của các khoáng sản quan trọng khác nhau. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải xem xét chi tiết hơn các danh mục rủi ro cụ thể để hiểu đầy đủ về tính chất và mức độ của các thách thức đối với từng khoáng sản.
4. Rủi ro cung ứng
Danh mục rủi ro cung ứng tập trung vào khả năng của nguồn cung để đáp ứng nhu cầu dự kiến và tác động tiềm tàng của sự thiếu hụt nguồn cung hoặc biến động giá đến quá trình chuyển đổi năng lượng sạch. Lithium và đồng phải đối mặt với rủi ro cung ứng cao nhất trong số các khoáng sản được phân tích, mặc dù vì những lý do khác nhau (IEA, 2023b).
Lithium đứng đầu trong số các vật liệu này về rủi ro cung ứng, với tốc độ tăng trưởng nhu cầu dự kiến cao hơn đáng kể so với tốc độ tăng trưởng lịch sử. Theo phân tích của IEA, nhu cầu lithium dự kiến sẽ tăng gấp ba lần vào năm 2030 so với mức hiện tại trong kịch bản cam kết khí hậu được công bố (APS), và thậm chí còn cao hơn trong kịch bản phát thải ròng bằng không (NZE) (IEA, 2023c). Khoảng cách giữa nhu cầu dự kiến và nguồn cung từ các dự án đã công bố là đáng kể, đặt ra thách thức về khả năng của ngành công nghiệp trong việc mở rộng sản xuất đủ nhanh để đáp ứng nhu cầu.
Lithium cũng đã trải qua biến động giá cực kỳ lớn trong những năm gần đây. Giá lithium carbonate tăng hơn 700% từ tháng 1/2021 đến tháng 11/2022, sau đó giảm 75% vào cuối năm 2023 (IEA, 2023b). Sự biến động này đặt ra thách thức cho các nhà đầu tư và phát triển dự án, có thể dẫn đến quyết định đầu tư chậm chạp hoặc thận trọng hơn, làm trầm trọng thêm các thách thức về nguồn cung trong tương lai.
Đồng đứng thứ hai về rủi ro cung ứng, chủ yếu do khoảng cách cung-cầu đáng kể trong dài hạn. Nguồn cung đồng dự kiến từ các dự án đã công bố chỉ đáp ứng dưới 60% yêu cầu cung ứng nguyên sinh APS vào năm 2040, cho thấy nguy cơ thiếu hụt đáng kể trừ khi có sự phát triển dự án mới (Hund et al., 2020). Tình hình này càng trở nên phức tạp bởi thời gian phát triển dài của các dự án đồng mới, thường kéo dài từ 10 đến 20 năm từ khám phá đến sản xuất, cũng như xu hướng giảm hàm lượng quặng tại các mỏ hiện có.
Cobalt và niken có mức độ rủi ro cung ứng trung bình. Đối với cobalt, nguồn cung từ các dự án đã công bố dự kiến sẽ đủ để đáp ứng nhu cầu đến năm 2030, nhưng khoảng cách sẽ xuất hiện sau đó khi sản lượng từ các mỏ chính ở CHDC Congo bắt đầu giảm (World Bank, 2023). Đối với niken, sự gia tăng mạnh mẽ của nguồn cung từ Indonesia gần đây đã làm giảm lo ngại về nguồn cung trong ngắn hạn, nhưng vẫn còn những lo ngại về tính bền vững môi trường của sự mở rộng này và khả năng duy trì tốc độ tăng trưởng sản xuất trong dài hạn.
Graphite và đất hiếm có mức độ rủi ro cung ứng thấp hơn, chủ yếu vì nguồn cung dự kiến từ các dự án đã công bố được coi là đủ để đáp ứng nhu cầu trong ngắn đến trung hạn. Tuy nhiên, cả hai loại khoáng sản này đều đối mặt với thách thức đáng kể trong các danh mục rủi ro khác, như rủi ro địa chính trị cao, có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận nguồn cung trong thực tế dù lượng cung tổng thể có thể đủ (IEA, 2023b).
Tác động của rủi ro cung ứng đến quá trình chuyển đổi năng lượng sạch không chỉ liên quan đến khả năng thiếu hụt vật lý mà còn liên quan đến tác động của chi phí khoáng sản đối với khả năng cạnh tranh của công nghệ năng lượng sạch. Lithium, cobalt và niken đều đóng góp đáng kể vào chi phí của pin xe điện, có nghĩa là sự gia tăng giá có thể làm chậm quá trình chuyển sang giao thông điện khí hóa. Tương tự, đồng là một thành phần chi phí quan trọng trong cơ sở hạ tầng lưới điện và một số công nghệ năng lượng tái tạo, khiến nó trở thành yếu tố then chốt cho nhiều khía cạnh của quá trình chuyển đổi (Church & Crawford, 2022).
5. Rủi ro địa chính trị
Danh mục rủi ro địa chính trị đánh giá mức độ tập trung nguồn cung khoáng sản quan trọng về mặt địa lý và các rủi ro liên quan đến sự tập trung này. Graphite, niken, cobalt và đất hiếm có mức độ rủi ro địa chính trị cao nhất, phản ánh mức độ tập trung sản xuất và/hoặc tinh luyện cực kỳ cao tại một số ít quốc gia (IEA, 2023b).
Graphite có điểm rủi ro địa chính trị cao nhất trong số các khoáng sản được đánh giá. Trung Quốc hiện chiếm 82% sản lượng graphite tự nhiên toàn cầu và gần 100% sản xuất graphite cấp pin (graphite hình cầu và tổng hợp). Mặc dù có nhiều dự án mới đang được phát triển ở các khu vực đa dạng như Canada, Mỹ và Thụy Điển, thị phần của Trung Quốc trong sản xuất graphite cấp pin vẫn dự kiến duy trì ở mức trên 90% vào năm 2030 (World Bank, 2023). Sự phụ thuộc gần như hoàn toàn vào một quốc gia cho một vật liệu thiết yếu đặt ra rủi ro đáng kể cho an ninh cung ứng, đặc biệt là kể từ khi Trung Quốc áp dụng các biện pháp kiểm soát xuất khẩu đối với một số sản phẩm graphite vào cuối năm 2023.
Niken cũng có mức độ tập trung sản xuất đáng kể, với Indonesia hiện chiếm khoảng 52% sản lượng khai thác toàn cầu, dự kiến tăng lên 62% vào năm 2030 (IEA, 2023c). Sự mở rộng nhanh chóng của ngành công nghiệp niken Indonesia được thúc đẩy bởi chính sách cấm xuất khẩu quặng niken chưa qua chế biến, buộc các công ty phải đầu tư vào cơ sở chế biến trong nước. Mặc dù chiến lược này đã thành công trong việc phát triển ngành công nghiệp niken trong nước, nó cũng làm tăng mức độ tập trung sản xuất toàn cầu và tạo ra rủi ro tiềm ẩn về gián đoạn cung ứng liên quan đến một quốc gia.
Cobalt là một ví dụ đáng chú ý khác về mức độ tập trung địa lý cao trong khai thác khoáng sản. CHDC Congo hiện chiếm khoảng 65% sản lượng cobalt toàn cầu, một tỷ lệ dự kiến sẽ duy trì đến năm 2030 (Hund et al., 2020). Sự phụ thuộc vào một quốc gia đối mặt với nhiều thách thức về ổn định chính trị, quản trị và nhân quyền tạo ra rủi ro đáng kể cho chuỗi cung ứng cobalt. Hơn nữa, phần lớn cobalt được tinh luyện ở Trung Quốc, tạo ra lớp rủi ro địa chính trị thứ hai trong chuỗi cung ứng.
Đất hiếm, đặc biệt là các nguyên tố được sử dụng trong nam châm vĩnh cửu như neodymium và dysprosium, cũng có mức độ tập trung địa lý cao. Trung Quốc hiện chiếm khoảng 60% sản lượng khai thác đất hiếm và hơn 85% tinh luyện đất hiếm toàn cầu (IEA, 2023b). Vị thế thống trị của Trung Quốc trong thị trường đất hiếm đã được sử dụng làm công cụ địa chính trị trong quá khứ, làm nổi bật rủi ro liên quan đến sự tập trung địa lý cao.
Lithium có mức độ tập trung địa lý thấp hơn trong khai thác, với Australia, Chile và Argentina đóng góp đáng kể vào sản lượng toàn cầu. Tuy nhiên, tinh luyện lithium vẫn tập trung cao, với Trung Quốc chiếm khoảng 60% công suất chuyển đổi lithium toàn cầu (World Bank, 2023). Điều này tạo ra rủi ro địa chính trị trong chuỗi cung ứng, mặc dù ở mức độ thấp hơn so với các khoáng sản khác.
Đồng có mức độ tập trung địa lý thấp nhất trong số các khoáng sản được đánh giá, với sản xuất được phân bố rộng rãi trên nhiều khu vực và quốc gia. Chile, CHDC Congo và Peru là các nhà sản xuất hàng đầu, nhưng không quốc gia nào chiếm hơn 25% sản lượng toàn cầu (IEA, 2023c). Mức độ đa dạng hóa này giúp giảm rủi ro địa chính trị liên quan đến đồng, mặc dù vẫn có những thách thức ở cấp độ dự án liên quan đến ổn định chính trị và xã hội tại một số khu vực sản xuất.
Đặc biệt đáng lo ngại là xu hướng gia tăng tập trung trong cả khai thác và tinh luyện đối với nhiều khoáng sản quan trọng. Đối với khai thác niken, thị phần của ba quốc gia hàng đầu đã tăng từ 60% năm 2020 lên 69% năm 2023, chủ yếu do Indonesia tăng thị phần từ 34% lên 52%. Đối với cobalt, con số này là từ 75% lên 77%, với CHDC Congo chiếm 65%. Đối với tinh luyện, thị phần của ba quốc gia hàng đầu đã tăng từ năm 2020 đối với hầu hết các khoáng sản, đặc biệt là niken và cobalt (IEA, 2023b).
6. Rào cản để ứng phó với gián đoạn
Danh mục này đánh giá khả năng của thị trường trong việc ứng phó với gián đoạn cung ứng ngắn hạn. Các yếu tố được xem xét bao gồm mức độ hàng tồn kho có thể nhìn thấy, tính minh bạch của cơ chế định giá, khả năng giảm nhu cầu trong ngắn hạn và tình trạng của nguồn cung thứ cấp (tái chế). Graphite, đất hiếm và lithium đối mặt với rào cản đáng kể nhất để ứng phó với gián đoạn cung ứng (IEA, 2023b).
Graphite đứng đầu trong danh mục này do thiếu tính minh bạch trong thị trường graphite. Không có sàn giao dịch chính thức cho graphite, và hầu hết các giao dịch diễn ra thông qua hợp đồng song phương giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng. Điều này làm hạn chế tính minh bạch và thanh khoản của thị trường, làm giảm khả năng ứng phó nhanh chóng với gián đoạn cung ứng (Church & Crawford, 2022). Hơn nữa, hàng tồn kho graphite không được báo cáo rộng rãi, khiến việc đánh giá mức buffer sẵn có trong trường hợp gián đoạn cung ứng trở nên khó khăn.
Khả năng giảm nhu cầu graphite trong ngắn hạn cũng hạn chế. Mặc dù có thể sử dụng silicon với tỷ lệ cao hơn trong anot pin để giảm nhu cầu graphite, điều này đòi hỏi thay đổi thiết kế pin và không thể triển khai nhanh chóng trong trường hợp gián đoạn cung ứng (Hund et al., 2020). Tương tự, mặc dù graphite tổng hợp có thể thay thế graphite tự nhiên, quá trình chuyển đổi không thể diễn ra ngay lập tức và cũng đòi hỏi thay đổi trong chuỗi cung ứng.
Đất hiếm, đặc biệt là các nguyên tố được sử dụng trong nam châm vĩnh cửu, cũng đối mặt với rào cản đáng kể để ứng phó với gián đoạn. Thị trường đất hiếm thiếu tính minh bạch, với hầu hết các giao dịch diễn ra thông qua hợp đồng trực tiếp hoặc thị trường nội bộ Trung Quốc (World Bank, 2023). Mức hàng tồn kho không được báo cáo rộng rãi, và các chiến lược tồn trữ thường được bảo mật.
Khả năng giảm nhu cầu đất hiếm trong ngắn hạn cũng bị hạn chế. Mặc dù có thể thay thế nam châm đất hiếm bằng các công nghệ nam châm thay thế trong một số ứng dụng, những thay thế này thường kém hiệu quả hơn và đòi hỏi thay đổi thiết kế đáng kể trong các sản phẩm cuối cùng (IEA, 2023c). Tái chế đất hiếm vẫn ở giai đoạn đầu, với tỷ lệ thu hồi thấp từ các sản phẩm đã qua sử dụng, hạn chế khả năng tăng cường nguồn cung thứ cấp trong trường hợp gián đoạn.
Lithium cũng có điểm số cao trong danh mục này, chủ yếu do tính minh bạch thị trường hạn chế và nguồn cung thứ cấp hạn chế. Mặc dù đã có một số tiến bộ trong việc thiết lập các cơ chế phát hiện giá cho lithium, bao gồm hợp đồng tương lai tại Sàn giao dịch Thương mại Chicago (CME), nhưng thị trường vẫn ở giai đoạn phát triển sớm với thanh khoản hạn chế (IEA, 2023b). Hàng tồn kho lithium không được theo dõi một cách hệ thống, và tỷ lệ tái chế vẫn thấp do lượng pin lithium-ion đã qua sử dụng có sẵn để tái chế còn hạn chế.
Cobalt và niken có mức độ rào cản trung bình để ứng phó với gián đoạn. Cả hai kim loại đều được giao dịch tại Sàn giao dịch Kim loại London (LME), cung cấp một mức độ tính minh bạch thị trường nhất định. Tuy nhiên, thanh khoản của các hợp đồng này đã giảm trong những năm gần đây, đặc biệt là đối với niken sau sự kiện “big squeeze” tháng 3/2022 dẫn đến sự gián đoạn đáng kể của thị trường (Hund et al., 2020). Cả cobalt và niken đều có mức độ hàng tồn kho có thể nhìn thấy vừa phải và khả năng tái chế đang phát triển, mặc dù vẫn không đủ để bù đắp hoàn toàn cho sự gián đoạn cung ứng lớn.
Đồng có mức độ rào cản thấp nhất để ứng phó với gián đoạn, phản ánh trạng thái phát triển cao của thị trường đồng. Đồng được giao dịch rộng rãi trên nhiều sàn giao dịch, bao gồm LME, COMEX và Sàn giao dịch Tương lai Thượng Hải (SHFE), với thanh khoản cao và tính minh bạch giá tốt (World Bank, 2023). Hàng tồn kho được theo dõi và báo cáo một cách hệ thống, và tỷ lệ tái chế cao (khoảng 35% nguồn cung toàn cầu) cung cấp một buffer đáng kể trong trường hợp gián đoạn sản xuất mỏ.
7. Tiếp xúc với rủi ro ESG và khí hậu
Danh mục này đánh giá mức độ tiếp xúc của chuỗi cung ứng khoáng sản với các rủi ro môi trường, xã hội và quản trị (ESG), cũng như rủi ro liên quan đến biến đổi khí hậu. Các yếu tố được xem xét bao gồm hiệu suất môi trường của khai thác và tinh luyện, hiệu suất xã hội và quản trị, và tiếp xúc với áp lực nước và rủi ro động đất. Niken, cobalt và graphite có điểm rủi ro ESG và khí hậu cao nhất (IEA, 2023b).
Niken đứng đầu trong danh mục này, chủ yếu do các vấn đề môi trường đáng kể liên quan đến khai thác và chế biến quặng laterite ở Indonesia, nguồn của phần lớn sự tăng trưởng nguồn cung gần đây. Cường độ carbon của sản xuất niken ở Indonesia đặc biệt cao, ước tính khoảng 40-80 tấn CO2 trên mỗi tấn niken, chủ yếu do sử dụng than để cung cấp năng lượng cho lò quay điện (RKEF) và nhà máy nhiệt điện than mới được xây dựng để hỗ trợ hoạt động này (World Bank, 2023). Ngoài ra, khai thác niken laterite đã liên quan đến nạn phá rừng, xói mòn đất và ô nhiễm nước ở một số khu vực của Indonesia.
Cường độ carbon trung bình có trọng số của lưới điện cho hoạt động tinh luyện niken là 603 g CO2/kWh, cao hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu (IEA, 2023b). Điều này làm nổi bật thách thức giảm carbon trong chuỗi cung ứng niken, một vấn đề ngày càng quan trọng khi các nhà sản xuất xe điện tìm cách giảm dấu chân carbon của chuỗi cung ứng pin của họ.
Cobalt đứng thứ hai về rủi ro ESG và khí hậu, với các thách thức đáng kể liên quan đến khai thác ở CHDC Congo. Các vấn đề bao gồm khai thác thủ công quy mô nhỏ (ASM) với điều kiện làm việc kém, lao động trẻ em, và các vấn đề sức khỏe và an toàn (Church & Crawford, 2022). Mặc dù đã có những nỗ lực để giải quyết những vấn đề này thông qua các sáng kiến như Sáng kiến Chuỗi Cung ứng Cobalt Có trách nhiệm và việc thành lập Entreprise Générale du Cobalt (EGC) của chính phủ Congo, những thách thức vẫn tồn tại.
Graphite cũng có điểm rủi ro ESG cao, đặc biệt là liên quan đến quản trị và các vấn đề xã hội. Graphite có điểm quản trị xã hội trung bình có trọng số thấp nhất (0.3) trong số các khoáng sản được đánh giá (IEA, 2023b). Điều này phản ánh các thách thức liên quan đến quản trị ở các quốc gia sản xuất chính, cũng như tính minh bạch hạn chế trong chuỗi cung ứng. Sản xuất graphite tổng hợp cũng có cường độ carbon cao, do quá trình nhiệt độ cao cần thiết và sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Đồng và lithium đối mặt với rủi ro đáng kể liên quan đến sử dụng nước, với 52% sản lượng đồng khai thác và 50% sản lượng lithium khai thác nằm ở khu vực có mức độ căng thẳng về nước cao (IEA, 2023c). Điều này đặc biệt đáng lo ngại trong bối cảnh biến đổi khí hậu dự kiến sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng khan hiếm nước ở nhiều khu vực sản xuất khoáng sản chính, bao gồm Bắc Chile và Tây Úc.
Đất hiếm có điểm ESG trung bình, mặc dù có những thách thức đáng kể liên quan đến quản lý chất thải phóng xạ từ khai thác quặng monazite và bastnasite. Uranium và thorium thường có mặt trong quặng đất hiếm, đòi hỏi quản lý chất thải cẩn thận để ngăn ngừa ô nhiễm phóng xạ (Hund et al., 2020). Ngoài ra, khai thác sét ion hấp phụ (xuất xứ từ Nam Trung Quốc, Việt Nam và Myanmar) đã liên quan đến tác động môi trường đáng kể, bao gồm xói mòn đất và ô nhiễm nước.
Cường độ carbon trung bình có trọng số của lưới điện cho hoạt động tinh luyện đất hiếm là 607 g CO2/kWh, cao nhất trong số các khoáng sản được đánh giá (IEA, 2023b). Điều này phản ánh sự tập trung của tinh luyện đất hiếm ở các khu vực phụ thuộc nhiều vào than để sản xuất điện, đặc biệt là ở Trung Quốc.
8. Phân tích “N-1”
Mức độ tập trung thị trường cao trong chuỗi cung ứng khoáng sản quan trọng tạo ra rủi ro đáng kể về thiếu hụt cung ứng nếu, vì bất kỳ lý do gì, nguồn cung từ quốc gia sản xuất lớn nhất bị gián đoạn. Để đánh giá mức độ nghiêm trọng của rủi ro này, IEA đã thực hiện phân tích “N-1”, một biện pháp điển hình về khả năng phục hồi của bất kỳ hệ thống nào (IEA, 2023b).
Phân tích “N-1” xem xét tình huống giả định trong đó nhà cung cấp lớn nhất và nhu cầu của họ bị loại bỏ khỏi thị trường. Nó so sánh nguồn cung có sẵn còn lại (không bao gồm nhà cung cấp lớn nhất) với nhu cầu còn lại (không bao gồm nhu cầu nội địa của nhà cung cấp lớn nhất). Tỷ lệ giữa nguồn cung “N-1” có sẵn và nhu cầu “N-1” cung cấp một thước đo về khả năng phục hồi của thị trường trước sự gián đoạn từ nhà cung cấp lớn nhất (World Bank, 2023).
Kết quả phân tích “N-1” cho thấy các lỗ hổng đáng kể trong chuỗi cung ứng khoáng sản quan trọng. Đối với tất cả các khoáng sản được phân tích, nguồn cung “N-1” có sẵn không đủ để đáp ứng nhu cầu “N-1”, cho thấy nguy cơ thiếu hụt nghiêm trọng trong trường hợp nhà cung cấp lớn nhất bị loại khỏi thị trường (IEA, 2023b).
Tình hình nghiêm trọng nhất là đối với graphite, nơi nguồn cung “N-1” có sẵn chỉ đáp ứng 10% yêu cầu vật liệu N-1 (IEA, 2023c). Con số này thấp hơn đáng kể so với ngưỡng nguồn gốc không đơn lẻ tối thiểu 35% được đề xuất trong Đạo luật Nguyên liệu Thô Quan trọng của EU. Điều này phản ánh sự thống trị của Trung Quốc trong cả khai thác graphite tự nhiên và sản xuất graphite cấp pin, tạo ra một điểm yếu nghiêm trọng trong chuỗi cung ứng.
Đất hiếm và cobalt cũng có tỷ lệ “N-1” thấp, lần lượt là khoảng 15% và 20% (IEA, 2023b). Đối với đất hiếm, điều này phản ánh sự phụ thuộc lớn vào Trung Quốc, trong khi đối với cobalt, nó phản ánh vị thế thống trị của CHDC Congo trong khai thác. Cả hai trường hợp đều đại diện cho lỗ hổng đáng kể trong chuỗi cung ứng và nhấn mạnh nhu cầu cấp bách về đa dạng hóa nguồn cung.
Niken và lithium có tỷ lệ “N-1” cao hơn một chút, lần lượt là khoảng 30% và 40%, nhưng vẫn thấp hơn mức lý tưởng (IEA, 2023c). Đối với niken, Indonesia là nhà cung cấp lớn nhất, trong khi đối với lithium, Australia hiện giữ vị trí này. Trong cả hai trường hợp, sự tập trung sản xuất ngày càng tăng tại một quốc gia tạo ra rủi ro cho chuỗi cung ứng.
Đồng có tỷ lệ “N-1” cao nhất trong số các khoáng sản được đánh giá, khoảng 60% (IEA, 2023b). Điều này phản ánh mức độ đa dạng hóa tương đối cao của nguồn cung đồng, với sản xuất được phân bố trên nhiều quốc gia. Tuy nhiên, ngay cả đối với đồng, sự mất đi của nhà sản xuất lớn nhất (Chile) vẫn sẽ tạo ra khoảng cách cung-cầu đáng kể.
Phân tích “N-1” nhấn mạnh tầm quan trọng của các chiến lược đa dạng hóa nguồn cung để tăng cường khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng khoáng sản quan trọng. Điều này bao gồm phát triển các nguồn cung mới ở các khu vực địa lý đa dạng, tăng cường tái chế và nguồn cung thứ cấp, và khám phá các vật liệu thay thế khi có thể (Church & Crawford, 2022). Không có chiến lược đa dạng hóa hiệu quả, chuỗi cung ứng khoáng sản quan trọng sẽ tiếp tục dễ bị tổn thương trước gián đoạn từ các nhà cung cấp chính.
9. Ứng dụng của khung đánh giá rủi ro
Khung đánh giá rủi ro của IEA cung cấp các thông tin chi tiết có giá trị cho các nhà hoạch định chính sách và bên liên quan trong ngành về các lỗ hổng trong chuỗi cung ứng khoáng sản quan trọng. Khung này có thể được sử dụng theo nhiều cách để hỗ trợ phát triển các chiến lược an ninh khoáng sản hiệu quả (IEA, 2023b).
Thứ nhất, khung này giúp xác định ưu tiên bằng cách cho phép các nhà hoạch định chính sách xác định khoáng sản nào đặt ra rủi ro lớn nhất cho mục tiêu chuyển đổi năng lượng và tập trung nỗ lực phù hợp. Ví dụ, điểm rủi ro tổng thể cao của lithium và graphite cho thấy hai khoáng sản này cần được ưu tiên trong các chiến lược an ninh khoáng sản (World Bank, 2023). Tuy nhiên, điều quan trọng là hiểu rằng mỗi khoáng sản có hồ sơ rủi ro riêng biệt, và các chiến lược phải được điều chỉnh cho phù hợp.
Thứ hai, khung đánh giá rủi ro cho phép phát triển các chiến lược được nhắm mục tiêu bằng cách nhấn mạnh các lĩnh vực rủi ro cụ thể cho từng khoáng sản. Ví dụ, đối với graphite và đất hiếm, trọng tâm chính nên là giảm rủi ro địa chính trị thông qua đa dạng hóa nguồn cung. Đối với lithium, ưu tiên là tăng tốc độ phát triển dự án để giải quyết khoảng cách cung-cầu dài hạn. Đối với niken và cobalt, cần đặc biệt chú ý đến việc cải thiện hiệu suất ESG để giảm thiểu rủi ro gián đoạn liên quan đến các vấn đề môi trường và xã hội (IEA, 2023c).
Thứ ba, các chỉ số được sử dụng trong khung đánh giá có thể phục vụ như một hệ thống cảnh báo sớm cho các gián đoạn tiềm ẩn. Ví dụ, giảm tính thanh khoản thị trường, suy giảm số lượng dự án trong đường ống, hoặc sự gia tăng đột ngột của biến động giá có thể báo hiệu vấn đề sắp xảy ra trong chuỗi cung ứng (Hund et al., 2020). Bằng cách theo dõi các chỉ số này theo thời gian, các nhà hoạch định chính sách có thể xác định các xu hướng đáng lo ngại và có hành động phòng ngừa.
Thứ tư, phân tích “N-1” cho phép lập kế hoạch dự phòng cho các tình huống gián đoạn cung ứng lớn. Bằng cách hiểu mức độ dễ bị tổn thương của thị trường trước sự gián đoạn từ nhà cung cấp lớn nhất, các nhà hoạch định chính sách có thể phát triển các kế hoạch dự phòng phù hợp, chẳng hạn như dự trữ chiến lược, thỏa thuận cung ứng khẩn cấp hoặc kế hoạch giảm nhu cầu (Church & Crawford, 2022).
Ngoài ra, khung đánh giá rủi ro có thể hỗ trợ hợp tác quốc tế bằng cách xác định các lĩnh vực nơi nỗ lực phối hợp là cần thiết nhất. Ví dụ, mức độ rủi ro địa chính trị cao của nhiều khoáng sản quan trọng cho thấy nhu cầu tăng cường hợp tác quốc tế về đa dạng hóa nguồn cung, phát triển dự án và tăng cường thu thập dữ liệu. Các sáng kiến như Quan hệ Đối tác An ninh Khoáng sản (MSP) có thể sử dụng thông tin từ khung đánh giá rủi ro để định hình ưu tiên và tập trung nỗ lực (IEA, 2023b).
Khung này cũng có thể giúp định hình các chiến lược đầu tư bằng cách xác định các lĩnh vực nơi vốn bổ sung là cần thiết nhất để giải quyết rủi ro cung ứng. Các quỹ đầu tư chiến lược và các công cụ tài chính khác có thể được định hướng để hỗ trợ phát triển dự án ở các khu vực đa dạng về địa lý, đầu tư vào công nghệ tái chế hoặc tăng cường hiệu suất môi trường trong hoạt động khai thác (World Bank, 2023).
Cuối cùng, khung đánh giá rủi ro có thể được sử dụng để theo dõi hiệu quả của các chiến lược an ninh khoáng sản theo thời gian. Bằng cách định kỳ cập nhật đánh giá, các nhà hoạch định chính sách có thể xác định liệu các biện pháp đã thực hiện có làm giảm rủi ro cung ứng hay không và điều chỉnh chiến lược nếu cần (Hund et al., 2020).
10. Kết luận
Khung đánh giá rủi ro chuyển đổi năng lượng sạch của IEA cung cấp một cách tiếp cận toàn diện để hiểu được lỗ hổng trong chuỗi cung ứng khoáng sản quan trọng. Bằng cách phân tích rủi ro trên nhiều khía cạnh – từ cung ứng và địa chính trị đến rào cản ứng phó và hiệu suất ESG – khung này cho phép các nhà hoạch định chính sách xác định lĩnh vực cần hành động ưu tiên để đảm bảo an ninh khoáng sản trong quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu.
Kết quả đánh giá cho thấy lithium và graphite có mức độ rủi ro tổng thể cao nhất, mặc dù vì những lý do khác nhau. Lithium đối mặt với rủi ro đáng kể liên quan đến khoảng cách cung-cầu dài hạn và rào cản để ứng phó với gián đoạn, trong khi graphite chủ yếu bị ảnh hưởng bởi rủi ro địa chính trị cao và tính minh bạch thị trường hạn chế. Cobalt, đất hiếm và niken cũng có mức độ rủi ro đáng kể, đặc biệt là liên quan đến mức độ tập trung địa lý cao và các vấn đề ESG. Đồng có mức độ rủi ro tổng thể thấp nhất, nhưng vẫn phải đối mặt với thách thức đáng kể liên quan đến khoảng cách cung-cầu dài hạn.
Mức độ tập trung địa lý cao trong cả khai thác và tinh luyện là một nguồn rủi ro đặc biệt đáng lo ngại. Phân tích “N-1” cho thấy tất cả các khoáng sản quan trọng chính đều dễ bị tổn thương trước sự gián đoạn từ nhà cung cấp lớn nhất, với graphite, đất hiếm và cobalt ở vị thế đặc biệt rủi ro. Điều này nhấn mạnh nhu cầu cấp bách về đa dạng hóa nguồn cung để tăng cường khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng.
Các rào cản để ứng phó với gián đoạn cũng đáng lo ngại, đặc biệt là đối với các khoáng sản có tính minh bạch thị trường hạn chế, hàng tồn kho không đủ và tỷ lệ tái chế thấp. Cải thiện cơ chế định giá, thúc đẩy thu thập và chia sẻ dữ liệu tốt hơn, và đầu tư vào tái chế và nguồn cung thứ cấp có thể giúp giải quyết những rào cản này và tăng cường khả năng của thị trường để ứng phó với gián đoạn cung ứng.
Tiếp xúc với rủi ro ESG và khí hậu là một yếu tố ngày càng quan trọng ảnh hưởng đến an ninh cung ứng. Khai thác bền vững và có trách nhiệm không chỉ là một vấn đề đạo đức mà còn là điều kiện tiên quyết cho chuỗi cung ứng an toàn và có khả năng phục hồi. Các hoạt động không giải quyết tác động môi trường, xã hội và quản trị có nguy cơ cao bị gián đoạn do xung đột với cộng đồng, thách thức quy định hoặc danh tiếng và rủi ro đầu tư.
Nghiên cứu cho thấy rõ ràng rằng không có “một giải pháp phù hợp cho tất cả” khi nói đến an ninh khoáng sản. Mỗi khoáng sản đối mặt với một tập hợp rủi ro riêng biệt và đòi hỏi các chiến lược tùy chỉnh để giải quyết các lỗ hổng cụ thể của nó. Tuy nhiên, một số nguyên tắc chung nổi lên:
- Cần đa dạng hóa nguồn cung để giảm sự phụ thuộc vào một số ít quốc gia sản xuất.
- Cần cải thiện tính minh bạch thị trường và thu thập dữ liệu để cho phép ra quyết định sáng suốt và cảnh báo sớm về các gián đoạn tiềm ẩn.
- Cần tăng cường đầu tư vào tái chế và các biện pháp giảm nhu cầu để giảm áp lực lên nguồn cung nguyên sinh.
- Cần thúc đẩy khai thác bền vững và có trách nhiệm để giảm rủi ro gián đoạn liên quan đến các vấn đề ESG.
- Cần hợp tác quốc tế để giải quyết các thách thức an ninh khoáng sản, điều mà không quốc gia nào có thể giải quyết một mình.
Bằng cách áp dụng các nguyên tắc này và sử dụng thông tin chi tiết từ khung đánh giá rủi ro, các nhà hoạch định chính sách có thể phát triển các chiến lược hiệu quả để đảm bảo nguồn cung khoáng sản quan trọng an toàn, đáng tin cậy và bền vững cho quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu.
Tài liệu tham khảo
Church, C., & Crawford, A. (2022). Green Conflict Minerals: The fuels of conflict in the transition to a low-carbon economy. International Institute for Sustainable Development.
Hund, K., La Porta, D., Fabregas, T. P., Laing, T., & Drexhage, J. (2020). Minerals for Climate Action: The Mineral Intensity of the Clean Energy Transition. World Bank Group.
International Energy Agency. (2023a). The Role of Critical Minerals in Clean Energy Transitions. IEA Publications.
International Energy Agency. (2023b). Critical Minerals Market Review 2023. IEA Publications.
International Energy Agency. (2023c). Critical Minerals Data Explorer. IEA Publications.
Organisation for Economic Co-operation and Development. (2023). Ensuring Reliable Supply of Critical Raw Materials: Policy Guidance for Sustainable Supply Chains. OECD Publishing.
World Bank. (2023). Climate-Smart Mining: Minerals for Climate Action. World Bank Group.

